whiskey sour
Định nghĩa
Danh từ: - Whiskey sour: Một loại cocktail (đồ uống pha chế) có vị chua ngọt, được làm chủ yếu từ rượu whiskey, nước cốt chanh tươi và đường (hoặc siro đơn giản). Thức uống này thường được lắc với đá và trang trí bằng một lát cam và một quả anh đào maraschino.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly whiskey sour tại quầy bar vì tôi muốn một thứ gì đó chua và sảng khoái.)
- (Người pha chế đã làm một ly whiskey sour hoàn hảo với sự cân bằng vừa phải giữa vị ngọt và chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Classic whiskey sour": Công thức truyền thống của whiskey sour, thường chỉ gồm whiskey, chanh, đường, và lòng trắng trứng (tùy chọn) để tạo bọt mịn.
- The classic whiskey sour often includes an egg white for a frothy texture. (Whiskey sour cổ điển thường có thêm lòng trắng trứng để tạo kết cấu bọt mịn.)
"Sour mix": Một hỗn hợp pha sẵn gồm chanh và đường, đôi khi được dùng thay thế cho chanh tươi và đường trong whiskey sour, nhưng thường bị coi là kém chất lượng hơn.
- Some bars use a pre-made sour mix instead of fresh lemon juice for their whiskey sours. (Một số quán bar sử dụng hỗn hợp chua pha sẵn thay vì nước chanh tươi cho whiskey sour của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiskey (n): Rượu whiskey, thành phần chính của thức uống.
- Bourbon is a common type of whiskey used in a whiskey sour. (Bourbon là một loại whiskey thường được dùng trong whiskey sour.)
- Sour (n): Một loại cocktail có vị chua, thường gồm rượu mạnh, nước cam quýt và chất tạo ngọt. Whiskey sour là một biến thể của nhóm này.
- A sour can be made with different spirits, like a gin sour or a whiskey sour. (Một ly sour có thể được làm với nhiều loại rượu mạnh khác nhau, như gin sour hoặc whiskey sour.)
Từ đồng nghĩa
- Cocktail chua whiskey: Một cách gọi mô tả khác, nhấn mạnh vị chua của thức uống.
- Whiskey chanh đường: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, mô tả các thành phần chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mix up a whiskey sour: Pha chế một ly whiskey sour.
- He decided to mix up a whiskey sour for his guests. (Anh ấy quyết định pha một ly whiskey sour cho khách.)
- Sip on a whiskey sour: Nhấm nháp một ly whiskey sour.
- She sat on the patio sipping on a whiskey sour. (Cô ấy ngồi trên hiên nhà nhấm nháp một ly whiskey sour.)
Thành ngữ liên quan
- Sour as a whiskey sour: (Không phổ biến) Dùng để miêu tả thái độ hoặc tâm trạng chua chát, khó chịu.
- After the argument, his mood was as sour as a whiskey sour. (Sau cuộc tranh cãi, tâm trạng của anh ấy chua chát như một ly whiskey sour.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống